thị điều

thị điều

Một người đang xem một thị điều về thiên nhiên.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành kỹ thuật): - Thị điều thuật ngữ chỉ công nghệ truyền tải hiển thị hình ảnh động, thường đi kèm với âm thanh. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "thị điều" được dùng để nói về các thiết bị hoặc phương thức ghi, phát lại hình ảnh (video). - dụ: cát-xét thị điều (videocassette), thuật thị điều (videophonie).

dụ sử dụng
  • (Thiết bị này dùng để ghi phát lại nội dung hình ảnh động.)
  • (Công nghệ này kết hợp tín hiệu hình ảnh âm thanh trong truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thị điều video": cụm từ chỉ công nghệ video nói chung, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.

    • Hệ thống thị điều video được ứng dụng trong giám sát an ninh. (Hệ thống ghi hình truyền tải hình ảnh động phục vụ mục đích bảo vệ.)
  • "tín hiệu thị điều": tín hiệu mang thông tin hình ảnh động.

    • Tín hiệu thị điều cần được mã hóa để truyền qua mạng. (Tín hiệu video cần xử lý để truyền tải hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thị (tính từ): liên quan đến thị giác, nhìn thấy.

    • Thị lực khả năng nhìn của mắt.
  • Điều (danh từ): có thể hiểu "điều khiển" hoặc "điều chỉnh" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Điều biến quá trình thay đổi sóng mang để truyền tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Video (danh từ): từ mượn tiếng Anh, chỉ nội dung hình ảnh động.

    • Video thuật ngữ phổ biến hơn trong đời sống hiện đại. (Video dùng để chỉ các đoạn phim, clip.)
  • Hình ảnh động (danh từ): mô tả chính xác khái niệm "thị điều".

    • thuật hình ảnh động phát triển mạnh nhờ công nghệ số. (Công nghệ ghi hiển thị hình ảnh chuyển động.)
Thành ngữ liên quan
  • Thị điều âm thanh: cụm từ chỉ công nghệ kết hợp hình ảnh âm thanh (audiovisual).
    • Thiết bị thị điều âm thanh được dùng trong giáo dục từ xa. (Thiết bị truyền tải cả hình ảnh lẫn âm thanh.)